hiếu khách

hiếu khách

Gia đình hiếu khách mời khách vào nhà và mời trà.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thích tiếp đón khách, lòng mến khách: Chỉ tính cách hoặc thái độ của một người, một gia đình hay một cộng đồng luôn vui vẻ, niềm nở chu đáo trong việc đón tiếp khách đến thăm.
    • phong tục, tập quán trọng khách: Chỉ đặc điểm văn hóa của một dân tộc hoặc vùng miền coi trọng nồng hậu trong việc tiếp đãi khách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Người dân vùng này nổi tiếng rất hiếu khách. (Người dânkhu vực này nổi tiếng rất mến khách.)
    • Gia đình anh ấy truyền thống hiếu khách, lúc nào cũng sẵn lòng đón tiếp bạn . (Gia đình anh ấy truyền thống quý khách, lúc nào cũng sẵn sàng tiếp đón bạn .)
    • Tính hiếu khách một nét đẹp trong văn hóa Việt Nam. (Lòng mến khách một nét đẹp trong văn hóa Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng hiếu khách": Cụm danh từ chỉ tấm lòng, tình cảm mến khách.

    • Lòng hiếu khách của chủ nhà khiến chúng tôi cảm thấy rất ấm lòng. (Tấm lòng mến khách của chủ nhà khiến chúng tôi cảm thấy rất ấm áp.)
  • "Truyền thống hiếu khách": Chỉ phong tục, tập quán tốt đẹp lâu đời về việc tiếp đãi khách.

    • Ngôi làng này vẫn giữ được truyền thống hiếu khách từ bao đời nay. (Ngôi làng này vẫn bảo tồn được truyền thống trọng khách từ nhiều đời nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiếu lễ (tính từ): Hiếu thảo biết lễ nghĩa (khác nghĩa, nhưng chung yếu tố "hiếu" chỉ lòng kính trọng, quý mến).
  • Mến khách (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ lòng yêu quý, quý mến khách.
  • Trọng khách (tính từ): Coi trọng khách, đối đãi khách một cách trân trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Mến khách: Yêu mến, quý trọng khách.
  • Trọng khách: Coi trọng khách.
  • Nồng hậu: Chân thành, ân cần ấm áp (thường dùng để miêu tả thái độ tiếp đón).
Từ trái nghĩa
  • Xa lánh khách: Không thích tiếp xúc với khách.
  • Hờ hững: Thờ ơ, lãnh đạm, không nhiệt tình.
  • Bất lịch sự: Thiếu phép lịch sự, không đúng mực trong cách cư xử.